| STT |
Chiêm bao thấy |
Con số giải mã |
| 1 |
ba bố con ăn no |
19 |
| 2 |
con giun |
11, 94 |
| 3 |
làm nhà hộ bạn |
07, 19 |
| 4 |
xe lu |
31, 41 |
| 5 |
gặp phà |
28, 52, 93 |
| 6 |
rắn chết |
32, 42, 72 |
| 7 |
rắn đuổi |
69 |
| 8 |
cháy đống rơm |
17, 71, 27, 72 |
| 9 |
học trò |
21, 37, 27, 60 |
| 10 |
bộ mặt sầu |
42, 61 |
| 11 |
tàu thủy cháy |
83, 38 |
| 12 |
cái mai |
19, 91, 87 |
| 13 |
cái kim |
84, 34 |
| 14 |
cá trắm |
01, 41, 81, 43 |
| 15 |
Nói chuyện với người đã chết |
75, 76, 90, 92 |
| 16 |
con trai đầu lòng |
79 |
| 17 |
nếm đồ ngọt |
34, 39 |
| 18 |
đi vắng |
05, 20, 25 |
| 19 |
bán hàng rong |
95 |
| 20 |
con lợn |
39 |
| 21 |
xóm cũ |
64, 47 |
| 22 |
đua xích lô |
26, 36 |
| 23 |
Thầy giáo |
33, 13, 01 |
| 24 |
được thưởng |
82, 62 |
| 25 |
đỉa bám đầy người |
28, 11 |
| 26 |
được tiền |
48, 68 |
| 27 |
gà con |
07, 08 |
| 28 |
con chuột |
02, 20, 55 |
| 29 |
tiền hai trăm |
12, 78, 89 |
| 30 |
cắt tóc |
82, 83, 85 |